越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“bạo hành” (2)
bạo hành
英语
名violence, abuse
Bạo hành gia đình là một vấn đề nghiêm trọng.
Domestic violence is a serious problem.
bảo hành
英语
名Warranty
Sản phẩm được bảo hành 12 tháng.
The product comes with a 12-month warranty.
相关词“bạo hành” (0)
未找到相关词。
短语“bạo hành” (5)
khai báo hành lý
declare your luggage
Sản phẩm này kèm bảo hành 1 năm.
This product comes with a 1-year warranty.
Anh ta bị cáo buộc bạo hành vợ.
He was accused of abusing his wife.
Bạo hành gia đình là một vấn đề nghiêm trọng.
Domestic violence is a serious problem.
Sản phẩm được bảo hành 12 tháng.
The product comes with a 12-month warranty.
